Top 20 # Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Anh / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | Skintredep.com

74 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm / 2023

Ngày nay khi mà nhu cầu làm đẹp là tất cả của chị em Phụ Nữ thì những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về các loại Mỹ Phẩm, Làm Đẹp cũng được nhiều bạn trẻ chuẩn bị theo nghề Makeup hay chỉ đơn giản là giúp đi du lịch mua mỹ phẩm dễ dàng hơn.

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành mỹ phẩm, làm đẹp

Buff: Bông đánh phấn

Bronzer: Phấn tối màu để cắt mặt

Blusher: Phấn má hồng

Brush: lược to, tròn

Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc

Moisturizer: Kem dưỡng ẩm

Compact powder: Phấn kèm bông đánh phấn

Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)

Powder: Phấn phủ

Pressed powder: Phấn dạng nén

Sheer: Chất phấn trong, không nặng

For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm

Hydrating: Dưỡng ẩm/làm ẩm

Lipstick: son thỏi

Cream foundation: Kem nền dạng kem

Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng)

Cleansing milk: Sữa tẩy trang

Humidity proof: Ngăn cản bóng/ẩm/ướt

Clog pore: Mụn cám

Concealer: Kem che khuyết điểm

Cuticle scissors: Kéo nhỏ

Foundation: Kem nền

Hair dye: thuốc nhuộm tóc

Face mask: Mặt nạ

Blusher: Má hồng

For Normal skin: Dành cho da thường

Lip liner pencil: Bút kẻ môi

Lip liner: Chì viền môi

Highlighter: Kem highlight

Skin lotion: Dung dịch săn da

Water-based: Kem nền lấy nước làm thành phần chính

Tweezers: Nhíp

Silicone-based: Kem nền lấy silicon làm thành phần chính

Liquid foundation: Kem nền dạng lỏng

Liquid: Dạng lỏng, nước

Lasting finish: Kem nền có độ bám lâu

Loose powder: Phấn dạng bột

Eye shadow: Phấn mắt

Gel eyeliner: Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt

Luminous powder: Phấn nhũ

Pencil: Dạng chì

Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên

Oil free: Không có dầu (thường dùng cho da dầu)

For Dry skin: Dành cho da khô

Eyelash curler: Kẹp lông mi

Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng)

Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước

Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da

Hair clips: Cặp tóc

Eyebrow pencil: Bút kẻ lông mày

Transfer resistant: Không dễ bị lau đi

Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi

Lip gloss: son bóng

Mascara: Chuốt mi

Lip brush: Chổi đánh môi

Nail clipper: Bấm móng tay, chân

Nail file: Dũa móng

Nail polish: Sơn móng tay

Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc

Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt

Curling iron: máy làm xoăn

False eye lashes: Lông mi giả

Hair spray: gôm xịt tóc

Eye lid: Bầu mắt

Eyeliner: Kẻ mắt

Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì

Waterproof: Chống nước (mắt)

Palette: Bảng/khay màu mắt

Eye lashes: Lông mi

Eyebrows: Lông mày

Brush: Chổi trang điểm

Eyebrow brush: Chổi chải lông mày

Powder: Dạng phấn

Gel: Dang gel

Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Chuyên Ngành Mỹ Phẩm / 2023

Việc hiểu tiếng Anh chuyên ngành mỹ phẩm giúp bạn dễ dàng chọn lựa sản phẩm hơn

Foundation: Kem nền

Moisturizer: Kem dưỡng ẩm

Face mask: Mặt nạ

Compact powder: Phấn kèm bông đánh phấn

Blusher: Má hồng

Concealer: Kem che khuyết điểm

Buff: Bông đánh phấn

Highlighter: Kem highlight

Cleansing milk: Sữa tẩy trang

Skin lotion: Dung dịch săn da

Water-based: Kem nền lấy nước làm thành phần chính

Silicone-based: Kem nền lấy silicon làm thành phần chính

Liquid foundation: Kem nền dạng lỏng

Cream foundation: Kem nền dạng kem

Lasting finish: Kem nền có độ bám lâu

Powder: Phấn phủ

Loose powder: Phấn dạng bột

Pressed powder: Phấn dạng nén

Luminous powder: Phấn nhũ

Sheer: Chất phấn trong, không nặng

Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên

Bronzer: Phấn tối màu để cắt mặt

Blusher: Phấn má hồng

Oil free: Không có dầu (thường dùng cho da dầu)

For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm

For Dry skin: Dành cho da khô

For Normal skin: Dành cho da thường

Clog pore: Mụn cám

Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da

Hydrating: Dưỡng ẩm/làm ẩm

Transfer resistant: Không dễ bị lau đi

Humidity proof: Ngăn cản bóng/ẩm/ướt

Eye lid: Bầu mắt

Eye shadow: Phấn mắt

Eyeliner: Kẻ mắt

Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước

Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì

Gel eyeliner: Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt

Waterproof: Chống nước (mắt)

Mascara: Chuốt mi

Palette: Bảng/khay màu mắt

Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt

Eye lashes: Lông mi

False eye lashes: Lông mi giả

Eyebrows: Lông mày

Eyebrow pencil: Bút kẻ lông mày

Brush: Chổi trang điểm

Eyelash curler: Kẹp lông mi

Eyebrow brush: Chổi chải lông mày

Tweezers: Nhíp

*Lưu ý: Các loại mỹ phẩm có thể ở nhiều dạng khác nhau như

Powder: Dạng phấn

Liquid: Dạng lỏng, nước

Gel: Dang gel

Pencil: Dạng chì

Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi

Lipstick: son thỏi

Lip gloss: son bóng

Lip liner pencil: Bút kẻ môi

Lip brush: Chổi đánh môi

Lip liner: Chì viền môi

Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng)

Brush: lược to, tròn

Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc

Hair clips: Cặp tóc

Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc

Curling iron: máy làm xoăn

Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng)

Hair spray: gôm xịt tóc

Hair dye: thuốc nhuộm tóc

Nail clipper: Bấm móng tay, chân

Nail file: Dũa móng

Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)

Cuticle scissors: Kéo nhỏ

Nail polish: Sơn móng tay

Ý NGHĨA MỘT SỐ TỪ VỰNG KHÁC

Non-comedogenic: Sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn.

Oil-free: Sản phẩm không chứa dầu, dầu thực vật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.

Water proof: Có nghĩa là sau khi sử dụng trên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Ví dụ, nếu là kem chống nắng, khi xuống nước sẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước, khi ăn hoặc khi ra mồ hôi.

Dermatologically tested: Sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu. Với các sản phẩm có ghi chú này, bạn có thể yên tâm vì nó thích hợp cho cả da nhạy cảm và da trẻ em.

Hypoallergenic: Sản phẩm ít gây kích ứng da.

Serum: tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.

Aroma oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù. Nên ngoài việc sử dụng cho mỹ phẩm còn sử dụng cho massage và dung dịch để pha tắm.

Matte: Được sử dụng khi miêu tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Nó trông cơ bản là phẳng, đồng màu và không có một chút nước bóng nào. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu, nước da luôn bóng do có dầu trên da mặt tiết ra.

Shimmer: Trái ngược với Matte. Nó tạo độ sáng và lấp lánh bởi vì các loại mỹ phẩm Shimmer một thành phần nhỏ chất óng ánh nhiều màu. Làn da tối rất hợp với loại mỹ phẩm có thành phần này.

Luminous: Thường là miêu tả một loại phấn nền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó nó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưng rất tinh tế. Nếu bạn có làn da dầu và làn da có khuyết điểm thì bạn nên chọn loại Matte Sheer: mảnh hơn và trong suốt hơn. Nó có thể giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn.

Tiếng Anh sẽ giúp bạn chọn được loại mỹ phẩm phù hợp

Từ Vựng Tiếng Nhật Về Mỹ Phẩm / 2023

Từ vựng tiếng Nhật về mỹ phẩm

Các bạn nữ khi sang Nhật chắc hẳn sẽ tìm mua mỹ phẩm Nhật đúng không?

Mỹ phẩm nội địa Nhật được biết đến là sản phẩm chủ yếu được sản xuất cho thị trường nội địa. Họ luôn đòi hỏi sự tỉ mỉ của kỹ thuật , sự vượt trội về tính năng và sự tinh tế trong thẩm mỹ. Mỹ phẩm nội địa Nhật luôn được các nước bạn đánh giá cao về chất lượng, về sự cam kết không chất tạo màu, không hương liệu, không parapens. Bởi vậy, tất cả các dòng mỹ phẩm của họ chủ yếu được chiết xuất từ thiên nhiên và thảo dược. Hoàn toàn không gây kích ứng cho da.

Với Nhật Bản, tất cả hàng hóa hay mỹ phẩm của họ đều phải đạt được một chuẩn mực cao nhất để an toàn tuyệt đối cho sức khỏe của người tiêu dùng. Và không phải với thị trường nào người Nhật họ cũng đồng ý để đưa sản phẩm của họ về bán rộng rãi. Chính vì lẽ đó, với sự an tâm tuyệt đối và hơn hết là đặt chữ ” tâm ” lên hàng đầu.

Nếu bạn đang bâng khuâng không biết chọn dạng mỹ phẩm gì cho mình thì mỹ phẩm nhật là một lựa chọn tốt cho nhu cầu sử dụng của bạn , tuy giá thành có thể cao hơn một tí so với các sản phẩm nội địa nhưng chất lượng hiệu quả mang lại rất tốt

Lựa chọn mỹ phẩm nhật nhiều người nghĩ nó quá đắt hay xa xỉ nhưng khi bạn làm một phép tính đơn giản hiệu quả mang lại của sản phẩm có thể gấp nhiều lần so với các mặt hàng khác , có thể nói rằng mỹ phẩm nhật luôn luôn tiết kiệm thời gian và chi phí so với hàng nội địa vì những sản phẩm đạt hiệu quả nhanh, và tiện lợi khiến bạn không mất quá nhiều thời gian cho quá trình chăm sóc da, song song đó mỹ phẩm nhật còn có những sản phẩm giá cả bình dân hợp túi tiền của bạn.

Ngoài ra, mỗi sản phẩm mỹ phẩm Nhật Bản không chỉ được coi là một sản phẩm làm đẹp đơn thuần, mà là một giá trị của vẻ đẹp tự nhiên vĩnh hằng. Chính bởi vậy nên cũng không có gì quá khó hiểu khi tuy có giá rất đắt nhưng chúng luôn là những sản phẩm mơ ước của bất kỳ phụ nữ nào. Nhiều khi bạn có thể lựa chọn cho mình một sản phẩm giá bình dân của những hãng sản xuất nổi tiếng trong những đợt sale khủng.

Các loại da

普通肌 ふつうはだ futsuhada Da thường

脂性肌 しせいはだ

オイリースキン

shiseihada

oirīsukin

Da dầu

乾燥肌 かんそうはだ

ドライスキン

kansohada

doraisukin

Da khô

混合肌 こんごうはだ

ミックススキン

kongouhada

mikkususukin

Da hỗn hợp

敏感肌 びんかんはだ binkanhada Da nhạy cảm

ニキビができやすい肌 はだ nikibiga dekiyasuihada Da dễ nổi mụn

Các loại mỹ phẩm chăm sóc da

UVケア

UV kea Kem chống nắng

クレンジング

kurenjingu Kem tẩy trang

洗顔料 せんがんりょう senganryou Sữa rửa mặt

化粧水 けしょうすい keshousui Lotion (nước hoa hồng, nước trang điểm)

クリーム

kurīmu Kem dưỡng da

しっとりタイプ

shittoritaipu Dành cho da khô

さっぱりタイプ

sapparitaipu Dành cho da dầu

ボディクリーム

bodikurīmu Kem dưỡng da toàn thân

入浴剤 にゅうよくざい nyuuyokuzai Phụ gia cho vào bồn tắm

Đồ trang điểm

BBクリー

BB kurī Kem nền BB

ファンデーション

fandēshon Kem nền Foundation

メイクフェイ

スパウダー

meikufeisupaudā Phấn thoa mặt

下地 メイクしたじ meikushitaji Kem lót

コンシーラー

konshīrā Kem che khuyết điểm

ハイライト

hairaito Phấn tạo khối

チーク

chīku Phấn má

口紅 くちべに kuchibeni Son môi

アイライナー

airainā Chì kẻ mắt

アイシャドウ

aishadō Phấn mắt

マスカラ

masukara Mascara

アイブロウ

aiburou Kẻ lông mi

つけまつげ

tsukematsuge Lông mi giả

Một số từ vựng khác

ニキビケア

nikibikea Chăm sóc da mụn

ニキビ治療 ちりょう nikibi chiryou Trị mụn

ニキビ予防 よぼう nikibi yobou Ngừa mụn

美白 びはく

ホワイト

bihaku

howaito

Sản phẩm trắng da

エイジングケア

eijingukea Sản phẩm chống lão hoá

毛穴ケア けあなケア kehana kea Sản phẩm làm sạch lỗ chân lông

ピーリング

pīringu Sản phẩm tẩy da chết

シミ・ そばかすを防ぐ ふせぐ shimi/ sobakasu wo fusegu Chống nám và vết nhăn

肌荒れ

肌トラブル

はだあれ

はだトラブル

hadaare

hada toraburu

Da mẩn đỏ

Da có vấn đề

くすみ・

ごわつき肌

kusumi gowatsuki hada Da sạm, sần sùi

古い角質 ふるいかくしつ furui kakushitsu Da chết

潤うるおい うるおい uruoi Ẩm (loại giữ ẩm)

べたつき

betatsuki Sự bết, dính

つるつる

すべすべ肌

tsurutsuru

subesube hada

Da trơn láng,

nhẵn nhụi

もちもち肌

mochimochihada Da mềm mịn

シートマスク

shītomasuku Mặt nạ giấy

Từ Điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm / 2023

Một phụ nữ nếu có một vẻ ngoài xinh tươi cùng với những nét đẹp ở nơi tâm hồn thì thật hoàn hảo. Chị em cần biết cách làm đẹp cho bản thân mình để bù đắp bằng vẻ đẹp bề ngoài vì nó có thể phản ánh được diện mạo của mình khi bạn xuất hiện trước đám đông.

Làm đẹp bằng mỹ phẩm không khó nhưng đa phần các sản phẩm mỹ phầm đều sử dụng hướng dẫn bằng tiếng Anh, nếu bạn không rành tiếng Anh dễ gây hiểu lầm về công dụng và cách sử dụng của mỹ phẩm.

Skin care tips: tổng hợp các kinh nghiệm về chăm sóc da.

Oil skin: da nhờn.

Normal skin: da thường.

Dry skin: da khô.

Combination: da hỗ hợp.

Sữa tẩy trang :cleasing milk.

Dung dịch săn da: skin lotion.

Kem làm ẩm: moisturizing cream.

Kem chống nắng: UV protective cream.

Kem lót sáng da: make up base.

Kem nền: liquid foundation.

Phấn má: blusher.

Son môi: lipstick.

Bóng môi: lip gloss.

Viền môi: lip liner.

Cushion: Phấn nước.

Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow.

Chì vẽ mày: eyebrow pencil.

Mắt nước: eyeliner.

Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil.

Compact foundation: phấn nền.

Concealer: kem che khuyết điểm da, mắt.

Eyeshadow: phần đáy mắt.

Lotion: kem dưỡng da.

Acne: mụn trứng cá.

Outbreak: bùng nổ.

Hair-dryer: máy xấy tóc.

Round board-bristle brush: bàn chải tóc hình dáng loại tròn.

Heat-protecting spray: sức nóng của máy sấy.

Mineral water: nước khoáng/ xịt khoáng.

Light-hold hair spray: keo xịt tóc loại nhẹ.

Oatmeal: bột lúa mạch.

Moisturizer: kem dưỡng ẩm cho da.

Good blood circulation: tuần hoàn máu tốt.

Mild cleanser: chất tẩy rửa nhẹ.

Moisturize: tác dụng làm ẩm, làm cho ẩm.

Non-alcohol-containing lotion: kem dưỡng ẩm cho da không chứa cồn.

Non-perfumed lotion: loại kem dưỡng ẩm không mùi.

Limit very hot showers: nên hạn chế tắm nước quá nóng.

High temperatures: nhiệt độ cao.

Low humidity: độ ẩm thấp.

Rob your skin of moisture: làm mất đi độ ẩm của da bạn.

Mineral oil: dầu khoáng.

powder foundation: Phấn nền dạng bột nén hai trong một.

Rub mineral oil: thoa, xoa dầu khoáng.

Controls oil production: kiểm soát việc tiết dầu trên da.

Fragrance-free: không chứa hương liệu.

Irritate: kích ứng, kích thích.

Skin conditions: tình hình về da, chứng bệnh của da.

Bobby pin: kẹp tóc nhỏ làm bằng kim loại.

Eye-liner: là chiếc bút vẽ mắt nước và eye shadow là phấn mắt hay còn gọi là bóng mắt.

Sữa tẩy trang : cleasing milk.

Dung dịch săn da: skin lotion.

Kem làm ẩm: moisturizing cream.

Kem chống nắng: UV protective cream.

Kem lót sáng da: make up baseKem nền: liquid foundation.

Phấn má: blusher.

Bóng môi: lip gloss.

Viền môi: lip liner.

Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow.

Chì vẽ mày: eyebrow pencil.

Mắt nước: eyeliner.

Noncomodogenic: Sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn.

Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil.

Roots: chân tóc.

Concealer pencil: Kem che khuyết điểm dạng bút.

Dermatologically tested: Là những sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu.

Aroma oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù.

Matte: được sử dụng khi miêu tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Nó trông cơ bản là phẳng, đồng màu và không có một chút nước bóng nào. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu, nước da luôn bóng do có dầu trên da mặt tiết ra.

Luminous: miêu tả một loại phấn nền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó nó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưng rất tinh tế. Nếu bạn có làn da dầu và làn da có khuyết điểm thì bạn nên chọn loại Matte

Shimmer: Trái ngược với Matte. Nó tạo độ sáng và lấp lánh bởi vì các loại mỹ phẩm Shimmer một thành phần nhỏ chất óng ánh nhiều màu. Làn da tối rất hợp với loại mỹ phẩm có thành phần này.

Oil-free: là Mỹ phẩm không chứa dầu, dầu thựcvật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu,nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.

Water proof: nghĩa là sau khi sử dụng trên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Nếu là kem chống nắng, khi xuống nước sẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước, khi ăn hoặc khi ra mồ hôi.

Hypoallergenic: Mỹ phẩm ít gây kích ứng da, tốt cho da dầu.

Sheer: Mảnh hơn và trong suốt hơn. Nó có thể giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn trên da.

Serum: tinh chất, tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.