Top 14 # Từ Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | Skintredep.com

Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Và Trang Điểm / 2023

2

(40%)

4

votes

1. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – các loại da

Colored skin: da màu

Dark skin: da tối màu  

Deep wrinkles: nếp nhăn sâu

Dry skin: da khô  

Face skin: da mặt

Facial wrinkles: nếp nhăn trên khuôn mặt

Fair skin: da trắng, nước da đẹp

Freckle: tàn nhang

Light skin: da sáng màu

Mixed skin: da hỗn hợp   

Oily skin: da nhờn  

Olive skin: da xanh xao  

Pale skin: da vàng nhợt nhạt  

Pimple: mụn

Rough skin: da xù xì

Ruddy skin: da hồng hào

Sallow skin: da vàng vọt

Skin: da

Smooth skin: da mịn

Soft skin: làn da mềm mại

Swarthy skin: da ngăm đen

Tanned skin: da rám nắng

White skin: da trắng (chủng tộc da trắng)

Wrinkled skin: da nhăn nheo

Wrinkles: nếp nhăn

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – chăm sóc da

Toner: nước hoa hồng

Sunscreen/UV protective cream: Kem chống nắng

Spot corrector: kem trị thâm

Serum: tinh chất chăm sóc da

Scrub: tẩy da chết

Lotion: sữa dưỡng

Hydrating: Dưỡng ẩm

Facial mist/mineral water spray: xịt khoáng

Face mask: Mặt nạ

Eye-cream: kem mắt

Essence: tinh chất chăm sóc da (lỏng hơn serum)

Cleansing milk: Sữa rửa mặt chứa thành phần tẩy trang

Cleanser: sữa rửa mặt

Body mask: mặt nạ toàn thân 

3. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – thuộc tính sản phẩm

Khi xác định được da của bạn thuộc loại nào, bạn cần tìm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của làn da bạn. Đừng để việc đọc nhãn sản phẩm cản trở giữa bạn và sự xinh đẹp, hãy note lại những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần thuộc tính sản phẩm.

Oil free: sản phẩm không có dầu hoặc chất lanolin

For mature skin: dành cho da lão hóa (30 tuổi trở lên)

Sheer: chất phấn trong, không nặng

Lasting finish: kem nền có độ bám (lì) lâu

Silicone-based: kem nền có silicon là thành phần chính

Humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt

For demanding skin: dành cho da lão hóa sớm (từ 20 đến 30 tuổi)

For combination skin: dành cho da hỗn hợp

For Sensitive skin: dành cho da nhạy cảm

Natural finish: phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên

For oily skin: dành cho da dầu

Non-alcohol-containing: không chứa cồn

Water-based: kem nền có nước là thành phần chính

For Dry skin: dành cho da khô

Lightweight: chất kem nhẹ và mỏng, không nặng, không gây bí da

4. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mặt

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm da mặt

Khi bắt đầu trang điểm, việc đầu tiên chúng ta thường làm là có một lớp nền thật xịn, được đánh khối và bắt sáng cẩn thận, cùng che khuyết điểm khiến da căng bóng hồng hào. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm da mặt sau đây sẽ bật mí cho bạn tất tần tật về mỹ phẩm dành cho mặt.

Primer: kem lót 

Bronzer: phấn tạo màu da bánh mật

Foundation: kem nền

Blush: phấn má

Cushion: phấn nước

Setting powder: phấn phủ

Concealer: kem che khuyết điểm

Highlighter: phấn bắt sáng

Contour: phấn tạo khối

Tanning lotion: kem rám nắng

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mắt

Mascara:  kem chải mi  

Eyebrow brush: chổi chải lông mày

Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày

Eyeshadow: phấn mắt

False eyelashes: mi giả

Eye cream: kem mắt

Eyelash curler: dụng cụ bấm mi

Eyeliner: bút kẻ mắt

Palette: bảng màu mắt

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm môi

Lipstick: son môi

Lip concealer: che khuyết điểm môi

Lip liner: chì kẻ viền môi

Lip cushion: son có kết hợp dưỡng môi và che khuyết điểm

Lip balm: son dưỡng

Lip gloss: son bóng

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm khác

Perfume: nước hoa

Hair spray: gôm xịt tóc

Nail polish: sơn móng tay

Hair dryer: máy sấy tóc

Curling iron: máy làm xoăn

Hair straightener: máy là tóc

Hair clips: Cặp tóc

Hair dye: thuốc nhuộm tóc

Nail file: dũa móng tay

Comments

Từ Điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm / 2023

Một phụ nữ nếu có một vẻ ngoài xinh tươi cùng với những nét đẹp ở nơi tâm hồn thì thật hoàn hảo. Chị em cần biết cách làm đẹp cho bản thân mình để bù đắp bằng vẻ đẹp bề ngoài vì nó có thể phản ánh được diện mạo của mình khi bạn xuất hiện trước đám đông.

Làm đẹp bằng mỹ phẩm không khó nhưng đa phần các sản phẩm mỹ phầm đều sử dụng hướng dẫn bằng tiếng Anh, nếu bạn không rành tiếng Anh dễ gây hiểu lầm về công dụng và cách sử dụng của mỹ phẩm.

Skin care tips: tổng hợp các kinh nghiệm về chăm sóc da.

Oil skin: da nhờn.

Normal skin: da thường.

Dry skin: da khô.

Combination: da hỗ hợp.

Sữa tẩy trang :cleasing milk.

Dung dịch săn da: skin lotion.

Kem làm ẩm: moisturizing cream.

Kem chống nắng: UV protective cream.

Kem lót sáng da: make up base.

Kem nền: liquid foundation.

Phấn má: blusher.

Son môi: lipstick.

Bóng môi: lip gloss.

Viền môi: lip liner.

Cushion: Phấn nước.

Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow.

Chì vẽ mày: eyebrow pencil.

Mắt nước: eyeliner.

Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil.

Compact foundation: phấn nền.

Concealer: kem che khuyết điểm da, mắt.

Eyeshadow: phần đáy mắt.

Lotion: kem dưỡng da.

Acne: mụn trứng cá.

Outbreak: bùng nổ.

Hair-dryer: máy xấy tóc.

Round board-bristle brush: bàn chải tóc hình dáng loại tròn.

Heat-protecting spray: sức nóng của máy sấy.

Mineral water: nước khoáng/ xịt khoáng.

Light-hold hair spray: keo xịt tóc loại nhẹ.

Oatmeal: bột lúa mạch.

Moisturizer: kem dưỡng ẩm cho da.

Good blood circulation: tuần hoàn máu tốt.

Mild cleanser: chất tẩy rửa nhẹ.

Moisturize: tác dụng làm ẩm, làm cho ẩm.

Non-alcohol-containing lotion: kem dưỡng ẩm cho da không chứa cồn.

Non-perfumed lotion: loại kem dưỡng ẩm không mùi.

Limit very hot showers: nên hạn chế tắm nước quá nóng.

High temperatures: nhiệt độ cao.

Low humidity: độ ẩm thấp.

Rob your skin of moisture: làm mất đi độ ẩm của da bạn.

Mineral oil: dầu khoáng.

powder foundation: Phấn nền dạng bột nén hai trong một.

Rub mineral oil: thoa, xoa dầu khoáng.

Controls oil production: kiểm soát việc tiết dầu trên da.

Fragrance-free: không chứa hương liệu.

Irritate: kích ứng, kích thích.

Skin conditions: tình hình về da, chứng bệnh của da.

Bobby pin: kẹp tóc nhỏ làm bằng kim loại.

Eye-liner: là chiếc bút vẽ mắt nước và eye shadow là phấn mắt hay còn gọi là bóng mắt.

Sữa tẩy trang : cleasing milk.

Dung dịch săn da: skin lotion.

Kem làm ẩm: moisturizing cream.

Kem chống nắng: UV protective cream.

Kem lót sáng da: make up baseKem nền: liquid foundation.

Phấn má: blusher.

Bóng môi: lip gloss.

Viền môi: lip liner.

Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow.

Chì vẽ mày: eyebrow pencil.

Mắt nước: eyeliner.

Noncomodogenic: Sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn.

Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil.

Roots: chân tóc.

Concealer pencil: Kem che khuyết điểm dạng bút.

Dermatologically tested: Là những sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu.

Aroma oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù.

Matte: được sử dụng khi miêu tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Nó trông cơ bản là phẳng, đồng màu và không có một chút nước bóng nào. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu, nước da luôn bóng do có dầu trên da mặt tiết ra.

Luminous: miêu tả một loại phấn nền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó nó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưng rất tinh tế. Nếu bạn có làn da dầu và làn da có khuyết điểm thì bạn nên chọn loại Matte

Shimmer: Trái ngược với Matte. Nó tạo độ sáng và lấp lánh bởi vì các loại mỹ phẩm Shimmer một thành phần nhỏ chất óng ánh nhiều màu. Làn da tối rất hợp với loại mỹ phẩm có thành phần này.

Oil-free: là Mỹ phẩm không chứa dầu, dầu thựcvật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu,nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.

Water proof: nghĩa là sau khi sử dụng trên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Nếu là kem chống nắng, khi xuống nước sẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước, khi ăn hoặc khi ra mồ hôi.

Hypoallergenic: Mỹ phẩm ít gây kích ứng da, tốt cho da dầu.

Sheer: Mảnh hơn và trong suốt hơn. Nó có thể giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn trên da.

Serum: tinh chất, tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Mỹ Phẩm / 2023

Tiếng hàn mỹ phẩm ( nguồn st) 건성피부: da khô 지성피부 : da nhờn 주름: nếp nhăn 모공: lỗ chân lông 흉터: sẹo 곰보: mặt rỗ 각질: da chết (da bong) 진피층: lớp dưới biểu bì 표피층: lớp biểu bì 노화: lão hóa 처짐: sự xệ xuống, trễ xuống 콜라겐층: lớp collagen 임상결과: kết quả lâm sàng 피부색소: sắc tố da mặt 주근깨: vết nám 치료법: phương pháp điều trị 억제하다: chế ngự ,kìm hãm 요인: nguyên nhân chủ yếu 노출: lộ ra, hở ra 모공각화증: chứng sừng hóa lỗ chân lông 재발되다: bị tái phát ,tái phát lại 탄력: độ đàn hồi (của da) 탁월하다: kiệt xuất, vượt trội 목주름: vết nhăn ở cổ 촉촉한 피부: da ẩm 지성피부: da nhờn 기초 화장품 Mỹ phẩm dưỡng da , lót da( trước khi trang điểm  스킨 = 토너 : nước lót da  로션 = 에멀전 :kem dưỡng da dạng lỏng  에센스 : Essence ,(nước tinh dầu dưỡnh da) 크림 : kem dạng đặc hơn Trên là bốn loại trong bộ sản phẩm dưỡng da cơ bản mà người hàn quốc thường dùng.Ngoài ra còn có:  미백크림 : kem trắng da  주름 개선 크림: kem cải thiện nếp nhăn  수분크림: kem giữ ẩm.duy trì độ ẩm cho da trong thời gian dai  아이크림 kem dưỡng vùng xung quanh mắt  마스크 :mặt nạ( dưỡng da)  수면팩 : mặt nạ ban dêm  필링젤 : sản phẩm tẩy tế bào chết  클렌징 크림 :kem tẩy trắng  클렌징품 : sữa rửa mặt  클렌징 오일 : dầu tẩy trắng  클렌징 티슈 : giấy ướt tẩy trắng  썬크림 :kem chống nắng  썬밤 :phấn chống nắng  메이크업= 화장하다 : trang điểm  비비크림 : BB cream  씨씨크림 : CC cream  파운데이션 : kem nền  컨실러 : sản phẩm che khuyết điểm  파우더 : phấn  팩트 파우더: phấn dạng bánh  가루 파우더 :phấn dạng bột  하이라이터: phấn làm sáng phần sống mũi hoặc dưới mắt, phần chữ T  마스카라 :chuốt mi  아이섀도 : phấn mắt  아이섀도 팔렛트 : hộp phấn mắt nhiều màu  립스틱 : son môi  립 글로즈 : son bóng  립틴트 : son lâu phai  립 팔렛트 : hộp son môi nhiều màu  뷰러 uốn mi

피부: da 건성피부: da khô 지성피부 : da nhờn 주름: nếp nhăn 모공: lỗ chân lông 흉터: sẹo 곰보: mặt rỗ 각질: da chết (da bong) 진피층: lớp dưới biểu bì 표피층: lớp biểu bì 노화: lão hóa 처짐: sự xệ xuống, trễ xuống 콜라겐층: lớp collagen 임상결과: kết quả lâm sàng 피부색소: sắc tố da mặt 주근깨: vết nám 치료법: phương pháp điều trị 억제하다: chế ngự ,kìm hãm 요인: nguyên nhân chủ yếu 노출: lộ ra, hở ra 모공각화증: chứng sừng hóa lỗ chân lông 재발되다: bị tái phát ,tái phát lại 탄력: độ đàn hồi (của da) 탁월하다: kiệt xuất, vượt trội 목주름: vết nhăn ở cổ 촉촉한 피부: da ẩm 지성피부: da nhờn Tư vấn về mp  Liễu OHUI 010-8460-3939 재생시키다: được tái tạo,tái sinh 바디클렌저,바디워시, 바디샤워, 샤워젤: sữa tắm 각질제거: tẩy da chết 도미나: kem trị tàn nhang 클리시아: kem trị mụn 클렌징크림: kem tẩy trắng 마스크팩: mặt nạ 인삼 마스크팩: mặt nạ sâm 미백크림: kem làm trắng da 피부착색크림: kem trị nám da 잡티&개선: tàn nhang & nám 필링젤컨실러: kem che khuyết điểm 다크서클: quầng mắt thâm 영양크림: kem dưỡng da (cung cấp các chất làm giảm nếp nhăn, tái tạo da, chống lão hóa…) 클렌징크림: kem rửa mặt 스분크림: kem giữ ẩm(cung cấp nước cho da) 마스크팩: mặt nạ(dưỡng da) 바디로션: kem dưỡng da cơ thể (dạng dung dịch) 앰플: dung dịch dưỡng da (loại dung dịch cô hơi đặc nguyên chất, có hiệu qủa cao hơn kem dưỡng) 립글로스: son bóng 립밤: son dưỡng 뷰러: cái kẹp mi (cong) 파우데이션: kem nền trang điểm (giúp che khuyết điểm nhỏ, tạo lớp nền mịn màng) 메이크업베이스: kem lót trang điểm dạng lỏng (giúp định tông da, điều chỉnh màu da, giữ lớp nền tươi sáng. Sử dụng trước khi sử dụng kem nền và phấn phủ) 미스트: nước cung cấp nước và dữ ẩm cho da (dạng phun) 향수: nước hoa 컨실러: kem che khuyết điểm 피부가 깨끗해지다: da trở lên sáng hơn 상담을 받으러 왔어요: lôi đến để nhận tư vấn 얼굴에 모공이 너무 커요: lỗ chân lông ở da mặt to 얼굴에 흉터가 많이 있어요: trên mặt có nhiều vết sẹo 얼굴에 기미가 끼어있어요: trên mặt có nhiều tàn nhang 여드름자곡: vết thâm của mụn피부재생관리: quản lý tái tạo da mặt 피부탄력관리: quản lý độ đàn hồi 개선을 시키다: được cải thiện 고주파열: điện sóng tần cao 여드름 흉터: vết sẹo do mụn 탁월한 치료 효과를 보이다: có thể nhìn thấy hiệu quả điều trị vượt trội

Một số câu hội thoại khi đi chăm sóc da:

– 어떻게 치료하는 지 좀 상담해주세요! Hãy tư vấn cho tôi cách điều trị như thế nào!

– 요즘 최신기기가 있어요? Gần đây có thiết bị điều trị nào mới?

– 어떤 방식으로 치료해주실거예요? Sẽ điều trị (cho tôi) bằng phương thức nào?

– 치료과정이 어떻게 진행하실거예요? Quá trình điều trị sẽ diễn ra như thế nào?

– 통증이 있어요? Có đau ko?

– 부작용이 있어요? Có tác dụng phụ không?

– 설명서가 있어요? Có hướng dẫn sử dụng không?

– 한번 치료를 받으면 시간을 얼마나 걸려요? Mỗi lần điều trị mất bao nhiêu phút?

– 시술 후 간혹 1주일 정도 홍반과 붓기가 있을 수 있어요. Sau khi điều trị trong vòng 1 tuần có thể bị sưng và có vết đỏ. 진피층: lớp dưới biểu bì 표피층: lớp biểu bì 노화: lão hóa 처짐: sự xệ xuống, trễ xuống 콜라겐층: lớp collagen 임상결과: kết quả lâm sàng 피부색소: sắc tố da mặt 주근깨: vết nám 치료법: phương pháp điều trị 억제하다: chế ngự ,kìm hãm 요인: nguyên nhân chủ yếu 노출: lộ ra, hở ra 모공각화증: chứng sừng hóa lỗ chân lông 재발되다: bị tái phát ,tái phát lại 탄력: độ đàn hồi (của da) 탁월하다: kiệt xuất, vượt trội 목주름: vết nhăn ở cổ 촉촉한 피부: da ẩm 지성피부: da nhờn

Chăm sóc da:

재생시키다: được tái tạo, tái sinh바디클렌저,바디워시, 바디샤워, 샤워젤: sữa tắm 각질제거: tẩy da chết 도미나: kem trị tàn nhang 클리시아: kem trị mụn 클렌징크림: kem tẩy trắng 마스크팩: mặt nạ 인삼 마스크팩: mặt nạ sâm 미백크림: kem làm trắng da 피부착색크림: kem trị nám da 잡티&개선: tàn nhang & nám 필링젤컨실러: kem che khuyết điểm 다크서클: quầng mắt thâm 영양크림: kem dưỡng da (cung cấp các chất làm giảm nếp nhăn, tái tạo da, chống lão hóa…) 클렌징크림: kem rửa mặt 스분크림: kem giữ ẩm(cung cấp nước cho da) 마스크팩: mặt nạ(dưỡng da) 바디로션: kem dưỡng da cơ thể (dạng dung dịch) 앰플: dung dịch dưỡng da (loại dung dịch cô hơi đặc nguyên chất, có hiệu qủa cao hơn kem dưỡng) 립글로스: son bóng 립밤: son dưỡng 뷰러: cái kẹp mi (cong) 파우데이션: kem nền trang điểm (giúp che khuyết điểm nhỏ, tạo lớp nền mịn màng) 메이크업베이스: kem lót trang điểm dạng lỏng (giúp định tông da, điều chỉnh màu da, giữ lớp nền tươi sáng. Sử dụng trước khi sử dụng kem nền và phấn phủ) 미스트: nước cung cấp nước và dữ ẩm cho da (dạng phun) 향수: nước hoa 컨실러: kem che khuyết điểm 피부가 깨끗해지다: da trở lên sáng hơn 상담을 받으러 왔어요: lôi đến để nhận tư vấn 얼굴에 모공이 너무 커요: lỗ chân lông ở da mặt to 얼굴에 흉터가 많이 있어요: trên mặt có nhiều vết sẹo 얼굴에 기미가 끼어있어요: trên mặt có nhiều tàn nhang 여드름자곡: vết thâm của mụn피부재생관리: quản lý tái tạo da mặt 피부탄력관리: quản lý độ đàn hồi 개선을 시키다: được cải thiện 고주파열: điện sóng tần cao 여드름 흉터: vết sẹo do mụn 탁월한 치료 효과를 보이다: có thể nhìn thấy hiệu quả điều trị vượt trội

Một số câu hội thoại khi đi chăm sóc da:

– 어떻게 치료하는 지 좀 상담해주세요! Hãy tư vấn cho tôi cách điều trị như thế nào!

– 요즘 최신기기가 있어요? Gần đây có thiết bị điều trị nào mới?

– 어떤 방식으로 치료해주실거예요? Sẽ điều trị (cho tôi) bằng phương thức nào?

– 치료과정이 어떻게 진행하실거예요? Quá trình điều trị sẽ diễn ra như thế nào?

– 통증이 있어요? Có đau ko?

– 부작용이 있어요? Có tác dụng phụ không?

– 설명서가 있어요? Có hướng dẫn sử dụng không?

– 한번 치료를 받으면 시간을 얼마나 걸려요? Mỗi lần điều trị mất bao nhiêu phút?

– 시술 후 간혹 1주일 정도 홍반과 붓기가 있을 수 있어요. Sau khi điều trị trong vòng 1 tuần có thể bị sưng và có vết đỏ.

mĩ fam 화장품 những điều cần học  Mỹ phẩm(화장품종류) 선크림(sun cream): Kem chống nắng 클렌징폼(Cleansing form),세안제: Sữa rửa mặt 로션(lotion): Kem dưỡng da(dạng dung dịch) 스킨(skin): Kem dưỡng da(dạng nước) 스팟 패지(spot patch): Cái để dán vào mụn(che bớt đi) 코팩: cái dán vào mũi để lột mụn đầu đen 핸드크림(hand cream): Kem dưỡng da tay 여드름치료제: Kem bôi trị mụn BB크림: Kem làm trắng da 거울달린거: Gương hoá trang 눈화장: Hoá trang mắt 마스카라: Cái để làm mi mắt cong 립스틱: Son môi 속눈썹집는거: Cái để kẹp lông mi cong 팩트: Hộp phấn bôi

트릿먼드( treatment): Hấp dầu 에센스(essence): Kem dưỡng tóc(sau khí sấy khô) 린스(rinse): Dầu xả tóc 샴푸(shampoo): Dầu gội 매직:Duỗi tóc 미장원 : Thẩm mỹ viện 이발소 : Tiệm cắt tóc ( cắt tóc nam) 미용실: Tiệm cắt tóc 머리(카락) : Tóc 염색 : Nhuộm tóc 퍼머(파마): Làm tóc quăn 스트레이트 퍼머 : Duỗi thẳng 속눈썹 연장: Nối lông mi 탈모 치료제: Thuốc chống rụng tóc

피부: Da 건성피부: Da khô 주름: Nếp nhăn 흉터: Sẹo 곰보: Mặt rỗ 각질: Da chết(da bong) 기름: Dầu

바디클렌저,바디워시, 바디샤워, 샤워젤: sữa tắm 각질제거:  tẩy gia chết kem(dung dịch)필링젤  컨실러: kem che khuyết điểm 촉촉한피부: da ẩm  지성피부: da nhờn 아이크림: kem bôi mắt 다크서클: quầng mắt thâm 영양크림: kem dưỡng da (cung cấp các chất làm giảm nếp nhăn, tái tạo da, chống lão hóa vv…) 클렌징크림: kem rửa mặt 스분크림: kem giữ ẩm(cung cấp nước cho da) 마스크팩: mặt nạ(dưỡng da) 바디로션: kem dưỡng da cơ thể(dạng dung dịch) 앰플: dung dịch dưỡng da (loại dung dịch cô hơi đặc nguyên chất, có hiệu qủa cao hơn kem dưỡng) 립글로스: son bóng 립밤: son dưỡng 뷰러: cái kẹp mi (cong) 파우데이션: kem nền trang điểm (giúp che khuyết điểm nhỏ, tạo lớp nền mịn màng) 메이크업베이스: kem lót trang điểm dạng lỏng (giúp định tông da, điều chỉnh màu da, giữ lớp nền tươi sáng. Sử dụng trước khi sd kem nền và fấn fủ) 미스트: nước cung cấp nước và dữ ẩm cho da (dạng fun) 기초 화장품 Mỹ phẩm dưỡng da , lót da( trước khi trang điểm  스킨 = 토너 : nước lót da  로션 = 에멀전 :kem dưỡng da dạng lỏng  에센스 : Essence ,(nước tinh dầu dưỡnh da) 크림 : kem dạng đặc hơn Trên là bốn loại trong bộ sản phẩm dưỡng da cơ bản mà người hàn quốc thường dùng.Ngoài ra còn có:  미백크림 : kem trắng da  주름 개선 크림: kem cải thiện nếp nhăn  수분크림: kem giữ ẩm.duy trì độ ẩm cho da trong thời gian dai  아이크림 kem dưỡng vùng xung quanh mắt  마스크 :mặt nạ( dưỡng da)  수면팩 : mặt nạ ban dêm  필링젤 : sản phẩm tẩy tế bào chết  클렌징 크림 :kem tẩy trắng  클렌징품 : sữa rửa mặt  클렌징 오일 : dầu tẩy trắng  클렌징 티슈 : giấy ướt tẩy trắng  썬크림 :kem chống nắng  썬밤 :phấn chống nắng  메이크업= 화장하다 : trang điểm  비비크림 : BB cream  씨씨크림 : CC cream  파운데이션 : kem nền  컨실러 : sản phẩm che khuyết điểm  파우더 : phấn  팩트 파우더: phấn dạng bánh  가루 파우더 :phấn dạng bột  하이라이터: phấn làm sáng phần sống mũi hoặc dưới mắt, phần chữ T  마스카라 :chuốt mi  아이섀도 : phấn mắt  아이섀도 팔렛트 : hộp phấn mắt nhiều màu  립스틱 : son môi  립 글로즈 : son bóng  립틴트 : son lâu phai  립 팔렛트 : hộp son môi nhiều màu  뷰러 uốn mi

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Dưỡng Da Và Mỹ Phẩm Skin Care &Amp; Cosmetic / 2023

Tự vựng tiếng Anh sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm

Balm: dầu thơm

Bath oil: dầu tắm

Blush: phấn hồng

Body lotion: kem dưỡng ẩm toàn thân

Bronzer: phấn hồng

Cleanser: sữa rửa mặt

Concealer: kem che khuyết điểm

Cream: kem

Day cream: kem dưỡng ngày

Eye shadow: phấn mắt

Eye treatment: dưỡng da vùng mắt

Eyeliner: bút kẻ viền mí mắt

Facial cleanser: sữa rửa mặt

Foot lotion: kem dưỡng thể chân

Foundation: phấn nền

Hair care: sản phẩm chăm sóc tóc

Lip gloss: son bóng

Lip pencil: bút chì kẻ môi

Loose powder: phấn phủ

Lotion: nước hoa hồng

Make-up: sản phẩm trang điểm

Make-up remover: tẩy trang

Mascara: mascara

Mask: mặt nạ dưỡng da

Nail lacquer: sơn móng tay

Nail polish: sơn bóng móng tay

Night cream: kem dưỡng da đêm

Powder: phấn

Pressed powder: phấn nén

Salve: sáp

Scrub: tẩy da chết

Sun screen: kem chống nắng

Contour: chì kẻ viền

Cosmetic: mỹ phẩm

Defense: sản phẩm bảo vệ da

Lipstick: son môi

Makeover: lột xác, hoàn toàn thay đổi sau khi trang điểm

Minerals: khoáng chất

Moisturizer: sản phẩm dưỡng ẩm da

Các tính từ mô tả sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm

SPF (sun protection factor): chỉ số chống nắng

Advanced: chuyên sâu

Ageless: trẻ mãi không già, chống lão hóa

All-day: cả ngày

All-in-one: tất cả trong một sản phẩm

All-natural: tất cả tự nhiên

Anti-aging: chống lão hóa

Anti-inflammatory: sản phẩm kháng viêm

Antimicrobial: sản phẩm khử trùng

Antioxidant-rich: sản phẩm chống chất oxy hóa

Antiseptic: sản phẩm khử trùng

Aromatic: chứa hương liệu, mùi thơm hương liệu

Beautiful: xinh đẹp

Beneficial: mang lại lợi ích

Best: tốt nhất

Botanical: các sản phẩm có nguồn gốc thực vật

Brilliant: nổi bật

Clarifying: làm sáng da

Classic: sản phẩm truyền thống, sản phẩm kinh điển

Clean: sạch

Cleansing: làm sạch

Color-true: thật màu

Concentrated: cô đặt

Convenient: tiện lợi

Cooling: mát mẻ, làm mát

Creamy: kem

Crease-resistant: chống nhăn

Daily: hàng ngày

Deep: sâu

Deep-cleansing: làm sạch sâu

Delicate: nhạy cảm

Dermatologist-recommended: được bác sĩ da liễu khuyên dùng

Dermatologist-tested: được kiểm nghiệm da liễu

Easily-applied: dễ dàng sử dụng

Easy-to-apply: dễ sử dụng

Easy-to-use: dễ sử dụng

Effective: hiệu quả

Emollient: làm mềm

Enhancing: củng cố

Enriched: làm phong phú

Essential: thiết yếu, tinh chất

Even-toned: nước cân bằng da

Exceptional: khác thường, đặc biệt, ngoại lệ

Exclusive: độc quyền

Exfoliating: tẩy da

Facial: thuộc về mặt

Fade-proof: chống phai, chống trôi, chống mờ

Firm: săn chắc

Flawless: không tì vết

Formulated: công thức

Fragrance-free: không hương liệu

Fragrant: hương thơm

Fresh: tươi mát

Hand-milled: xay tay

Healthy: khỏe mạnh

Healthy-looking: trông khỏe mạnh

Heavenly: thiên đường

Herbal: thảo dược

Hydrating: thủy hợp

Ideal: lý tưởng

Intensified: làm mạnh thêm

Intensive: chuyên sâu

Lasting: kéo dài

Lengthening: kéo dài

Light: nhẹ

Lightweight: nhẹ

Long-lasting: tác dụng lâu dài

Long-wearing: để lâu

Lush: căng mịn

Magical: kỳ diệu. thần kỳ

Medicated: chứa thuốc

Medicinal: có đặc tính chữa bệnh

Mineral-rich: giàu khoáng chất

Miraculous: kỳ lại, thần diệu

Natural-looking: trông tự nhiên

Naturally: một cách tự nhiên

No-shine: không bóng

Non-greasy: không nhờn

Nourishing: nhiều dưỡng chất

Organic: hữu cơ

Outdoor: ngoài trời

Overnight: qua đêm

Oxidant-rich: dầu chất ô xi hóa

Perfecting: hoàn thiện

Plant-based: làm từ thực vật

Plant-powered: bột thực vật

Powerful: mạnh mẽ

Proven: được chứng nhận

Pure: thuần khiết

Quick-absorbing: hấp thụ nhanh, thẩm thấu nhanh

Quick-drying: : khô nhanh

Radiant: lộng lẫy, rực rỡ

Recommended: được k huyên dùng

Refreshing: làm khỏe khoắn

Regenerating: tái sinh, phục hồi

Replenishing: làm đầy, bổ sung

Restorative: phục hồi

Revitalizing: tái tạo, tái sinh

Satin-soft: láng mịn, trơn mượt

Shimmering: lung linh

Signature: sản phẩm chính

Silky: mềm như lụa

Smoothing: làm nhẵn, làm mịn

Smudge-free: không tì vết

Smudge-resistant: chống ố, chống nhòe

Ultra-emollient: siêu mềm

Ultra-fine: siêu mịn

Ultra-light: siêu nhẹ

Unique: đặc biệt

Velvety: như nhung

Waterproof: chống nước, chịu nước

Younger-looking: trông trẻ hơn

Youth-enhancing: trẻ hóa

Từ vựng các vấn đề thường gặp về da

UV rays: tia UV

Achy: đau

Acne-prone: bị mụn

Affected area: dùng da tổn thương

Age: lão hóa

Chalky: trắng bệch, trắng như phấn

Chapped: nứt nẻ

Cracked: rạn nứt

Creases: nhăn, nếp nhăn

Damage: tổn thương

Dark circles: vùng tối

Delicate: nhậy cảm

Dirt: bẩn

Discoloration: đổi màu, tối màu

Drying: khô

Dull: xỉn, đục

Enlarged pores: lỗ chân lông lớn

Environmental damage: tổn thương do môi trường

Fade: phai màu

Fading: mờ đi, phai màu

Flaking: bong tróc

Greasy: trơn, nhờn

Harsh: thô, ráp, xù xì

Humidity: ẩm

Imperfections: khuyết điểm

Impurities: bẩn, không sạch, dơ

Inflamed: sưng tấy

Irritated: kích ứng, khó chịu

Itchy: ngứa, gây ra chứng ngứa

Oily: dầu

Skin-damaging: tổn thương da

Spots: đốm, nốt

Sun burn: cháy nắng

Sun damage: tổn thương nó nắng

Sweaty: mồ hôi

Uneven: không nhẵn, gồ ghề

Các mẫu câu dùng trong chăm sóc da

Combined with … to create ….: kết hợp với … để tạo ra

Formula keeps skin looking…: công thức giữ da trông…

A formula enriched with….: công thức được làm giàu bằng …

A lighter coverage and a … finish: một lớp phủ nhẹ và … hoàn thiện

Add a healthy glow to your..: tạo sự khỏe khoắn cho … của bạn

Helps control … all day long: giúp kiểm soát … cả ngày

Leave skin feeling noticeably: cảm thấy thoải mái như không trang điểm

Look your best: trông đẹp nhất

Organic/plant-powered/everyday essentials for beautiful skin: hữu cơ/bột làm từ thực vật/các bước cần thiết cho một làn da đẹp

Part of your daily regimen: một phần chế độ chăm sóc da hàng ngày của bạn

Powerful yet gentle: mạnh mẽ nhưng vẫn nhẹ nhàng

Protects from sun, wind, and sea: bảo vệ khỏi nắng, gió và biển

For best results, apply generously/frequently/often: để đạt kết quả cao nhất, bôi nhiều/thường xuyên/định kỳ

From head to toe: từ đầu tới chân